Xin chào
/Sin chow!/
Hello
Khỏe không?
/kweh kohng?/
How are you?
Khoẻ, cảm ơn.
/kweh, gauhm uhhn/
Fine, thank you.
Cảm ơn.
/gauhm uhhn/
Thank you.
Tôi tên là ___.
/Toy ten la ___./
My name is ___.
Đúng
/doong/
Yes (correct)
Không
/kaumng/
No
Không sao đâu
/kohng sao dwoh/
You're welcome.
Tôi xin lỗi
/sin loy/
I'm sorry
Tạm biệt
/tam byet/
Good bye
Vâng
/vuhng/
Yes
Biết nói tiếng Anh không?
/byet noy tyeng ang kaumng/
Do you speak English?
Tôi không hiểu
/toy kohng hugh/
I don't understand
Đắt quá
/daht?! kwahh?/
That's too expensive
Bao nhiêu?
/bow nyew/
How much?
Bao nhiêu tiền?
/bahw ngew tee-uhn.../
How much (money) is this?
Tôi không có đủ tiền mua
/toy kohng kaw? doo...oo? tee-uhn... moo-uh/
I can't afford it
Rẻ
/zeh?/
Cheap
Ok, tôi lấy!
/Oh-kay, toy lay/
Ok, I'll take it
Tôi không biết nói tiếng Việt [giỏi lắm].
/thoy kohng byet noy tyeng vyet [zoy luhm]/
I can't speak Vietnamese [well].

